Nhôm là vật liệu kim loại nhẹ có khả năng chống ăn mòn mạnh. Bản thân độ bền của nhôm không cao, nhưng độ bền của hợp kim nhôm được cải thiện sau khi thêm một số nguyên tố.
Các mật độ nhôm và hợp kim nhôm là 2,7g/cm³, điểm nóng chảy là 660°C, nhiệt độ sôi là 2520°C, và chúng có tính dẫn điện mạnh, dẫn nhiệt, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn. Vì thế, nhôm và hợp kim nhôm được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghiệp ô tô, ngành hàng không vũ trụ, đóng tàu, ứng dụng xây dựng, bao bì dược phẩm và thực phẩm, vân vân.

Nhôm so với thép không gỉ
Thép không gỉ là loại hợp kim được làm chủ yếu từ sắt và cacbon, với sự bổ sung đáng kể của crom, thường ít nhất 10.5%. Hàm lượng crom này là thứ mang lại cho thép không gỉ khả năng chống ăn mòn vượt trội., vì nó tạo thành một lớp mỏng, Lớp oxit crom thụ động trên bề mặt ngăn ngừa rỉ sét và thoái hóa khi tiếp xúc với độ ẩm và không khí.
Thép không gỉ thể hiện một loạt các tính chất vật lý làm cho nó trở thành vật liệu linh hoạt cho nhiều ứng dụng. Dưới đây là các tính chất vật lý chính của thép không gỉ:
1. Tỉ trọng
2. Độ nóng chảy
3. Dẫn nhiệt
4. giãn nở nhiệt
5. Tinh dân điện
6. Tính hấp dẫn
7. Sức căng
8. độ cứng
9. độ dẻo
10. Chống ăn mòn

Thép không gỉ và ứng dụng của nó
11. Mô đun đàn hồi
Cả nhôm và thép không gỉ đều có khả năng chống ăn mòn mạnh. Mặc dù chúng có thành phần khác nhau, nguyên tắc chống gỉ là tạo ra một lớp oxit dày đặc để ngăn sản phẩm bị ăn mòn.
Nhôm tự nhiên tạo thành một lớp oxit nhôm mỏng khi tiếp xúc với không khí, cung cấp khả năng chống ăn mòn tốt. Lớp oxit này tương đối ổn định và bảo vệ kim loại bên dưới khỏi quá trình oxy hóa thêm.
Khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ đến từ hàm lượng crom của nó (thường ít nhất 10.5%). Crom phản ứng với oxy tạo thành lớp oxit crom rất ổn định và bảo vệ trên bề mặt, ngăn chặn sự ăn mòn thêm.
Trong việc lựa chọn vật liệu, sức mạnh là một tài sản không thể bỏ qua. Nói chung là, độ bền của hợp kim nhôm không tốt bằng thép không gỉ, nhưng một số nhôm hợp kim có độ bền tương đối cao, chẳng hạn như 2024, 7075, có sức mạnh.
Độ bền của thép không gỉ thường cao hơn hợp kim nhôm. Kết luận này dựa trên việc so sánh các tính chất cơ lý của hai vật liệu. Thép không gỉ, như một loại thép hợp kim, chủ yếu bao gồm các nguyên tố như sắt, crom, và niken, và có khả năng chống ăn mòn tốt, chịu nhiệt độ cao, hao mòn điện trở, và tính chất cơ học tuyệt vời. Độ bền của thép không gỉ có thể được tăng cường hơn nữa bằng cách làm cứng lạnh hoặc xử lý nhiệt, để nó có độ bền và độ cứng cao hơn, cũng như khả năng chống mỏi và chống va đập tốt hơn.
Ngược lại, mặc dù hợp kim nhôm có đặc tính mật độ thấp, cường độ cao, độ dẻo tốt, độ dẫn điện và nhiệt tuyệt vời, và sức mạnh của nó có thể được tăng cường bằng cách xử lý nhiệt hợp kim, sức mạnh của nó thường khó đạt được mức độ thép không gỉ. Độ bền của hợp kim nhôm tương đương với thép chất lượng cao và có thể đáp ứng yêu cầu của nhiều bộ phận kết cấu, nhưng khả năng chống mài mòn và khả năng chịu nhiệt độ cao của nó tương đối kém ở trạng thái không được xử lý.

Hợp kim nhôm và ứng dụng của nó
Vì thế, trong các ứng dụng đòi hỏi cường độ cao, thép không gỉ thường là sự lựa chọn tốt hơn. Hợp kim nhôm được sử dụng rộng rãi trong ngành hàng không, ô tô, điện tử và các lĩnh vực khác do trọng lượng nhẹ và đặc tính xử lý tốt.
Hợp kim nhôm có tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao hơn thép không gỉ.
Mặc dù thép không gỉ bền hơn hợp kim nhôm, hợp kim nhôm có mật độ thấp hơn thép không gỉ. Mật độ của hợp kim nhôm là 2,7g/cm³, trong khi mật độ của thép không gỉ là 7.75 ĐẾN 8.1 g/cm³. Mật độ của hợp kim nhôm là khoảng 1/3 của thép không gỉ.
Hợp kim nhôm là kim loại nhẹ có tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao. Độ bền kéo của nó thường vào khoảng 60,000 PSI, trong khi một số hợp kim thậm chí có thể đạt tới 100,000 PSI. Ưu điểm của hợp kim nhôm là độ dẻo tốt, dễ dàng gia công thành nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau.. Ngược lại, mặc dù thép không gỉ có ưu điểm là chống ăn mòn và oxy hóa, độ bền kéo của nó là giữa 30,000-50,000 PSI, nhưng nó đặc hơn hợp kim nhôm và có thể khó gia công hơn.
Tóm tắt, hợp kim nhôm có trọng lượng nhẹ hơn và khả năng xử lý tốt hơn trong khi vẫn duy trì độ bền cao, làm cho chúng trở thành sự lựa chọn ưu việt trong nhiều ứng dụng.
Nói chung, giá thép không gỉ cao hơn hợp kim nhôm. Khi cả hai chất liệu đều có thể đáp ứng được yêu cầu về tính năng của sản phẩm, hợp kim nhôm chắc chắn là sự lựa chọn tốt nhất để giảm chi phí.
Giá thép không gỉ cao hơn hợp kim nhôm, và mật độ cũng cao hơn so với hợp kim nhôm. Cùng một tấn hợp kim nhôm có thể sản xuất khối lượng sản phẩm thép không gỉ gấp ba lần. Vì thế, khi cả hai đều có thể đáp ứng yêu cầu về hiệu suất, hợp kim nhôm là sự lựa chọn hợp lý nhất.
Cả hợp kim nhôm và thép không gỉ đều có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn cao, tinh dân điện, tính dẫn nhiệt và các tính chất khác, nhưng vẫn còn một số lỗ hổng trong các thuộc tính riêng lẻ cụ thể. Về lựa chọn vật liệu, chúng ta phải xem xét kịch bản ứng dụng của vật liệu.
Nếu kịch bản ứng dụng của sản phẩm có yêu cầu cao về độ bền và không có yêu cầu về trọng lượng, thì inox là sự lựa chọn tốt nhất.
Nếu kịch bản ứng dụng của sản phẩm có yêu cầu về trọng lượng nhẹ và yêu cầu tỷ lệ cường độ trên trọng lượng cao, thì hợp kim nhôm tốt hơn thép không gỉ.
số 52, Đường Đông Minh,
Trịnh Châu, hà nam, Trung Quốc
điện thoại:+86-371-66302886
Whatsapp:+8618137782032